superfund program
Định nghĩa
Danh từ: Chương trình liên bang của Hoa Kỳ nhằm xác định vị trí, điều tra và làm sạch các bãi rác thải độc hại tồi tệ nhất, bị bỏ hoang và không kiểm soát trên toàn quốc; do Cơ quan Bảo vệ Môi trường quản lý.
Ví dụ sử dụng
- (Chương trình Superfund được thành lập để xử lý các bãi rác nguy hại nhất của quốc gia.)
- (Một số người đã ám chỉ rằng tiền của chương trình Superfund có thể đã trở thành quỹ đen chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be listed under the Superfund program": được đưa vào danh sách ưu tiên xử lý của chương trình.
- The abandoned factory was listed under the Superfund program for cleanup. (Nhà máy bỏ hoang đã được đưa vào danh sách ưu tiên xử lý của chương trình Superfund để dọn dẹp.)
"Superfund site": địa điểm thuộc diện xử lý của chương trình.
- The local community is concerned about the health risks from the Superfund site. (Cộng đồng địa phương lo ngại về rủi ro sức khỏe từ địa điểm Superfund.)
Biến thể và từ gần giống
- Superfund (danh từ riêng): tên gọi tắt của chương trình, đôi khi dùng để chỉ quỹ tài chính của chương trình.
- The Superfund was created by the Comprehensive Environmental Response, Compensation, and Liability Act (CERCLA). (Superfund được tạo ra bởi Đạo luật Ứng phó, Bồi thường và Trách nhiệm Môi trường Toàn diện - CERCLA.)
Từ đồng nghĩa
- CERCLA program: chương trình theo Đạo luật CERCLA.
- Hazardous waste cleanup program: chương trình dọn dẹp rác thải nguy hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clean up under the Superfund program: dọn dẹp theo chương trình Superfund.
- The government is cleaning up the toxic site under the Superfund program. (Chính phủ đang dọn dẹp bãi rác độc hại theo chương trình Superfund.)
Thành ngữ liên quan
- Superfund's money turned into a political slush fund: tiền của Superfund bị biến thành quỹ đen chính trị (ám chỉ việc lạm dụng quỹ cho mục đích chính trị).